Phép dịch "Lot" thành Tiếng Việt

Bay, bay, chuyến bay là các bản dịch hàng đầu của "Lot" thành Tiếng Việt.

Lot noun masculine

Lot (rzeka)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bay

    Lot 178, proszę natychmiast przejść do bramy numer osiem

    Khách đi chuyến bay 178, xin hãy ngay lập tức tới cổng số 8.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lot noun masculine ngữ pháp

przemieszczanie się w jakiejś przestrzeni w powietrzu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bay

    verb

    Nie mogłem spać, ponieważ przyglądałem mu się podczas całego lotu.

    Tôi không thể ngủ được khi tôi nhìn nó trong suốt chuyến bay.

  • chuyến bay

    noun

    Dostał wiadomość od linii lotniczych, że jego lot został odwołany.

    Hãng hàng không đã nhắn rằng chuyến bay bị hủy.

LOT noun masculine ngữ pháp

polskie linie lotnicze;

+ Thêm

"LOT" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Lot"

Các cụm từ tương tự như "Lot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch