Phép dịch "Loganiowate" thành Tiếng Việt
Họ Mã tiền là bản dịch của "Loganiowate" thành Tiếng Việt.
Loganiowate
-
Họ Mã tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Loganiowate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
loganiowate
noun
połatowate, Loganiaceae – rodzina roślin należąca do rzędu goryczkowców; obejmuje 13 rodzajów z około 420 gatunkami roślin rocznych, krzewów i lian, występują one w strefie umiarkowanej i subtropikalnej, zwłaszcza w Australii i na Nowej Kaledonii
+
Thêm bản dịch
Thêm
"loganiowate" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho loganiowate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm