Phép dịch "Lizak" thành Tiếng Việt
Kẹo mút là bản dịch của "Lizak" thành Tiếng Việt.
Lizak
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
nazwisko Kategoria:Język polski - nazwiskaKategoria:Polskie nazwiska męskiemęskie [..]
-
Kẹo mút
Musimy myśleć o przywództwie jak o rozdawaniu lizaków.
Chúng ta cần tái định nghĩa lại sự lãnh đạo như những khoảnh khắc kẹo mút đó,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lizak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lizak
noun
masculine
ngữ pháp
twardy cukierek na patyku [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lizak" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lizak trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Lizak"
Thêm ví dụ
Thêm