Phép dịch "Kolonia" thành Tiếng Việt
Köln, Colonia, Thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "Kolonia" thành Tiếng Việt.
Kolonia
proper
noun
feminine
ngữ pháp
geogr. miasto w zachodnich Niemczech, położone nad Renem; [..]
-
Köln
Kolonia (miasto)
-
Colonia
-
Thuộc địa
Pracownicy z Kolonii zasługują na równe prawa.
Những công nhân của khu Thuộc địa đều phải được đối xử bình đẳng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tập đoàn
- thuộc địa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kolonia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kolonia
noun
feminine
ngữ pháp
geogr. polit. posiadłość państwa poza jego granicami podległa mu politycznie i gospodarczo; [..]
-
thuộc địa
nounCzęść tego kraju stała się przez to brytyjską kolonią.
Một số nơi đã thành thuộc địa của nước Anh.
-
köln
Hình ảnh có "Kolonia"
Các cụm từ tương tự như "Kolonia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ lớn Köln
-
Lịch sử Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm