Phép dịch "Jura" thành Tiếng Việt
Kỷ Jura, kỷ jura là các bản dịch hàng đầu của "Jura" thành Tiếng Việt.
Jura
noun
feminine
gw. (Śląsk Cieszyński) Jerzy [..]
-
Kỷ Jura
"Jeśli pójdziemy tam, znajdziemy jurę",
"Nếu chúng ta tới đó, chúng ta phải ở trong kỷ Jura,"
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jura
noun
feminine
ngữ pháp
geol. jeden z okresów geologicznych; [..]
-
kỷ jura
"Jeśli pójdziemy tam, znajdziemy jurę",
"Nếu chúng ta tới đó, chúng ta phải ở trong kỷ Jura,"
Thêm ví dụ
Thêm