Phép dịch "Jan" thành Tiếng Việt
Giôn, Giăng, Gioan là các bản dịch hàng đầu của "Jan" thành Tiếng Việt.
Jan
proper
noun
masculine
ngữ pháp
imię męskie; [..]
-
Giôn
-
Giăng
properPiotr był prezydentem, a Jakub i Jan jego doradcami.
Phi E Rơ là Chủ Tịch, và Gia Cơ và Giăng là hai vị cố vấn của ông.
-
Gioan
properPapież Jan Paweł II zatwierdził Neowulgatę.
Giáo hoàng Gioan Phao-lồ II phê chuẩn bản dịch Nova Vulgata.
-
Giang
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Jan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Jan Ceulemans
-
John Calvin
-
Jan Mayen
-
Johannes Kepler
-
Gioan Kim Khẩu
-
Gioan Thánh Giá
-
Gioan Bosco
-
Juan Carlos I của Tây Ban Nha
Thêm ví dụ
Thêm