Phép dịch "Hubei" thành Tiếng Việt

Hồ Bắc là bản dịch của "Hubei" thành Tiếng Việt.

Hubei noun neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hồ Bắc

    Poproszę Cesarza aby mianował Cię Gubernatorem Hubei

    Bổn vương sẽ tâu lên Hoàng A Mã thăng chức cho ngươi làm Đô đốc của Hồ Bắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hubei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hubei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch