Phép dịch "Homeostaza" thành Tiếng Việt

Cân bằng nội môi, cân bằng nội môi là các bản dịch hàng đầu của "Homeostaza" thành Tiếng Việt.

Homeostaza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cân bằng nội môi

    Zdolność do utrzymywania stałych parametrów wewnętrznych

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Homeostaza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

homeostaza noun feminine

zdolność organizmu do utrzymywania stałości parametrów wewnętrznych mimo zmian w otoczeniu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cân bằng nội môi

Thêm

Bản dịch "Homeostaza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch