Phép dịch "Gambit" thành Tiếng Việt

Gambit là bản dịch của "Gambit" thành Tiếng Việt.

Gambit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Gambit

    Powiedz mojej rodzinie ze umarłem na statku " Gambit ".

    Nói gia đình em rằng em chết trên tàu The Gambit.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gambit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gambit Noun noun masculine ngữ pháp

szach. otwarcie, w którym poświęca się jedną lub kilka bierek, w zamian za uzyskanie lepszej pozycji; [..]

+ Thêm

"gambit" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gambit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Gambit"

Thêm

Bản dịch "Gambit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch