Phép dịch "Fregata" thành Tiếng Việt
Tàu frigate, tàu frigate là các bản dịch hàng đầu của "Fregata" thành Tiếng Việt.
Fregata
-
Tàu frigate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fregata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fregata
noun
feminine
ngữ pháp
żegl. żaglowiec mający co najmniej trzy maszty; wszystkie maszty niosą ożaglowanie rejowe; [..]
-
tàu frigate
Hình ảnh có "Fregata"
Các cụm từ tương tự như "Fregata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fregata magnificens
-
Cốc biển bé
-
Fregata aquila
-
Cốc biển đen
-
Cốc biển bụng trắng
Thêm ví dụ
Thêm