Phép dịch "Francuzka" thành Tiếng Việt

người Pháp là bản dịch của "Francuzka" thành Tiếng Việt.

Francuzka noun feminine ngữ pháp

kobieta lub dziewczyna narodowości francuskiej, obywatelka Francji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người Pháp

    noun

    Twoja matka jest Francuzką, tak jak połowa mężczyzn, która zajmuje się sprawami Szkocji.

    và nửa số người của bà lo việc điều hành chính quyền là người Pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Francuzka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Francuzka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch