Phép dịch "Eyeliner" thành Tiếng Việt

Bút kẻ mắt là bản dịch của "Eyeliner" thành Tiếng Việt.

Eyeliner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bút kẻ mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eyeliner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eyeliner noun masculine ngữ pháp

kosmet. specjalna kredka lub tusz do malowania kresek na brzegach powiek; [..]

+ Thêm

"eyeliner" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eyeliner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Eyeliner"

Thêm

Bản dịch "Eyeliner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch