Phép dịch "Digoksyna" thành Tiếng Việt

Digoxin là bản dịch của "Digoksyna" thành Tiếng Việt.

Digoksyna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Digoxin

    związek chemiczny

    Zbadaliśmy jej krew i okazało się, że miała wysokie stężenie digoksyny.

    Chúng tôi đã tiến hành xét nghiệm máu, và kết quả cho thấy có một lượng lớn digoxin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Digoksyna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

digoksyna noun feminine

farm. jeden z glikozydów naparstnicy, lek kardiotoniczny;

+ Thêm

"digoksyna" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho digoksyna trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Digoksyna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch