Phép dịch "Demo" thành Tiếng Việt
Demo, demo là các bản dịch hàng đầu của "Demo" thành Tiếng Việt.
Demo
-
Demo
Tuliś przełączył Buzza w tryb demo.
Lotso đã chuyển Buzz sang trạng thái Demo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Demo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
demo
noun
neuter
pot. wersja demonstracyjna, np. gry komputerowej, utworu, programu [..]
-
demo
Wysłał do Ryana swoje demo i jakieś słowa piosenek, które napisał własną krwią.
Nó gửi Ryan băng demo của nó và vài bản nhạc nó viết, bằng máu nó.
Thêm ví dụ
Thêm