Phép dịch "Defekacja" thành Tiếng Việt

Đại tiện, tiêu, đại tiện là các bản dịch hàng đầu của "Defekacja" thành Tiếng Việt.

Defekacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đại tiện

    i idą do otwartej przestrzeni przeznaczonej do defekacji.

    để rồi lại đi đại tiện ngoài đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Defekacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

defekacja Noun noun feminine ngữ pháp

fizj. wydalanie kału; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiêu

    noun

    znaczna część z względu na defekacji na świeżym powietrzu.

    và nhiều trường hợp là vì đi tiêu lộ thiên.

  • đại tiện

    i idą do otwartej przestrzeni przeznaczonej do defekacji.

    để rồi lại đi đại tiện ngoài đường.

Thêm

Bản dịch "Defekacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch