Phép dịch "Cykl" thành Tiếng Việt
Vòng, tái xuất, Chu trình (lý thuyết đồ thị) là các bản dịch hàng đầu của "Cykl" thành Tiếng Việt.
Cykl
-
Vòng
Cykl życiowy cykad wieloletnich
Vòng đời cả ve sầu Magicicada
-
tái xuất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cykl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cykl
noun
masculine
ngữ pháp
szereg czynności lub zjawisk tworzących zamkniętą całość rozwojową, powtarzającą się okresowo [..]
-
Chu trình (lý thuyết đồ thị)
termin teorii grafów
Hình ảnh có "Cykl"
Các cụm từ tương tự như "Cykl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chu trình thạch học
-
Chu kỳ tế bào
-
Chu trình sinh địa hóa
-
Vòng đời phát hành phần mềm
-
Vòng tuần hoàn nước
-
Chu kỳ kinh nguyệt
-
Vòng đời hệ thống
-
Chu kỳ kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm