Phép dịch "Cykl" thành Tiếng Việt

Vòng, tái xuất, Chu trình (lý thuyết đồ thị) là các bản dịch hàng đầu của "Cykl" thành Tiếng Việt.

Cykl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Vòng

    Cykl życiowy cykad wieloletnich

    Vòng đời cả ve sầu Magicicada

  • tái xuất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cykl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cykl noun masculine ngữ pháp

szereg czynności lub zjawisk tworzących zamkniętą całość rozwojową, powtarzającą się okresowo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chu trình (lý thuyết đồ thị)

    termin teorii grafów

Hình ảnh có "Cykl"

Các cụm từ tương tự như "Cykl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cykl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch