Phép dịch "Croissant" thành Tiếng Việt
Bánh sừng bò là bản dịch của "Croissant" thành Tiếng Việt.
Croissant
-
Bánh sừng bò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Croissant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
croissant
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
kulin. rodzaj rogala wypiekanego z francuskiego ciasta; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"croissant" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho croissant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Croissant"
Thêm ví dụ
Thêm