Phép dịch "Cover" thành Tiếng Việt

Phiên bản cover là bản dịch của "Cover" thành Tiếng Việt.

Cover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phiên bản cover

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cover Noun noun ngữ pháp

muz. wykonanie, aranżacja lub nagranie utworu muzycznego wykonywanego wcześniej przez innego muzyka lub grupę muzyczną;

+ Thêm

"cover" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cover trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Cover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch