Phép dịch "Canon" thành Tiếng Việt

Canon, canon là các bản dịch hàng đầu của "Canon" thành Tiếng Việt.

Canon noun masculine

Marka japońskich aparatów fotograficznych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Canon

    Jej przyszły mąż, Jeff, pracował dla Canona

    Người chồng tương lai của cô, Jeff, làm việc cho Canon,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Canon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

canon noun masculine ngữ pháp

fot. pot. sprzęt marki Canon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • canon

    Jej przyszły mąż, Jeff, pracował dla Canona

    Người chồng tương lai của cô, Jeff, làm việc cho Canon,

Hình ảnh có "Canon"

Thêm

Bản dịch "Canon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch