Phép dịch "Bulwa" thành Tiếng Việt
Củ, củ là các bản dịch hàng đầu của "Bulwa" thành Tiếng Việt.
Bulwa
-
Củ
Wiedzą, gdzie szukać korzeni i bulw, które jagody i rośliny są jadalne.
Họ biết cách tìm rễ cây, côn trùng, cây thân củ và những quả mọng nước để ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bulwa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bulwa
noun
feminine
ngữ pháp
bot. zgrubiała część korzenia lub pędu; [..]
-
củ
nounWiedzą, gdzie szukać korzeni i bulw, które jagody i rośliny są jadalne.
Họ biết cách tìm rễ cây, côn trùng, cây thân củ và những quả mọng nước để ăn.
Hình ảnh có "Bulwa"
Thêm ví dụ
Thêm