Phép dịch "Brona" thành Tiếng Việt
Bừa, bừa là các bản dịch hàng đầu của "Brona" thành Tiếng Việt.
Brona
-
Bừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
brona
noun
feminine
ngữ pháp
roln. narzędzie w postaci żelaznej kraty z kolcami, używane do spulchniania i wyrównywania zaoranej ziemi oraz przykrywania ziarna po siewie; [..]
-
bừa
Hình ảnh có "Brona"
Thêm ví dụ
Thêm