Phép dịch "Beryl" thành Tiếng Việt
Beryl, berili, Berili là các bản dịch hàng đầu của "Beryl" thành Tiếng Việt.
Beryl
-
Beryl
Gdy Beryl, mająca dziś 72 lata, nagle straciła męża, długo nie potrafiła pogodzić się z rzeczywistością.
Chị Beryl, 72 tuổi, không thể chấp nhận cái chết đột ngột của chồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beryl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
beryl
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Be i liczbie atomowej 4; [..]
-
berili
nounchem. pierwiastek chemiczny o symbolu Be i liczbie atomowej 4; [..]
-
Berili
pierwiastek chemiczny
Hình ảnh có "Beryl"
Thêm ví dụ
Thêm