Phép dịch "Balkon" thành Tiếng Việt

Ban công, ban công là các bản dịch hàng đầu của "Balkon" thành Tiếng Việt.

Balkon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ban công

    Balkony się zniżają, a fosa orkiestrowa

    Nhiều ban công bị sụp, bạn thấy dàn nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Balkon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

balkon noun masculine ngữ pháp

archit. wystająca z budynku płyta ograniczona balustradą [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ban công

    noun

    Czy skoczyłeś z balkonu, by uciec przed płomieniami?

    Cậu nhảy khỏi ban công để thoát khỏi đám cháy à?

Hình ảnh có "Balkon"

Thêm

Bản dịch "Balkon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch