Phép dịch "Australijczyk" thành Tiếng Việt
người Úc, người Úc châu là các bản dịch hàng đầu của "Australijczyk" thành Tiếng Việt.
Australijczyk
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
mieszkaniec, obywatel Australii [..]
-
người Úc
nounNie wiem... ile ta kwota stanowi dla Australijczyka.
Ta không tưởng tượng được người Úc làm thế nào để sinh nhai.
-
người Úc châu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Australijczyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm