Phép dịch "Anglia" thành Tiếng Việt

Anh, Anh Cát Lợi, nước Anh là các bản dịch hàng đầu của "Anglia" thành Tiếng Việt.

Anglia proper noun feminine ngữ pháp

geogr. kraina geograficzno-historyczna w Wielkiej Brytanii [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Anh

    proper

    geogr. kraina geograficzno-historyczna w Wielkiej Brytanii; pot. utożsamiana ze Zjednoczonym Królestwem Wielkiej Brytanii i Irlandii Północnej; [..]

    Wie, że wychodzi za jednego z najgłupszych ludzi w Anglii.

    Chị ấy biết mình sẽ lấy người đàn ông ngu xuẩn nhất nước Anh.

  • Anh Cát Lợi

    proper
  • nước Anh

    proper

    Wie, że wychodzi za jednego z najgłupszych ludzi w Anglii.

    Chị ấy biết mình sẽ lấy người đàn ông ngu xuẩn nhất nước Anh.

  • Anh Quốc

    Anglia jest zaraz na drugim miejscu, z resztą jak zawsze.

    Anh Quốc thì đang ở ngay phía sau các bạn, như thường lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anglia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

anglia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • anh

    pronoun noun

    Kiedy upadła Warszawa, uciekłeś do Anglii, bo jesteś pilotem.

    Khi Warzawa thất thủ, anh đã trốn qua Anh bởi vì anh là một phi công.

Hình ảnh có "Anglia"

Các cụm từ tương tự như "Anglia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Anglia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch