Phép dịch "Angielka" thành Tiếng Việt
người Anh là bản dịch của "Angielka" thành Tiếng Việt.
Angielka
noun
feminine
ngữ pháp
kobieta narodowości angielskiej [..]
-
người Anh
properPo dzisiejszych wydarzeniach wątpię, czy którykolwiek z nich byłby uprzejmy dla Angielki.
thì tôi nghĩ không ai trong số họ... có cảm tình với một phụ nữ người Anh đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Angielka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
angielka
noun
feminine
ngữ pháp
reg. łódz. białe pieczywo o wydłużonym kształcie, bułka pszenna; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"angielka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho angielka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Angielka"
Các cụm từ tương tự như "Angielka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi là người Anh
Thêm ví dụ
Thêm