Phép dịch "9." thành Tiếng Việt

thứ chín là bản dịch của "9." thành Tiếng Việt.

9.

= dziewiąty

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thứ chín

    adjective

    Jest w 9 miesiącu ciąży.

    Cô ta đang mang bầu tháng thứ chín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 9. " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "9." có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "9." thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch