Phép dịch "taba" thành Tiếng Việt

mỡ là bản dịch của "taba" thành Tiếng Việt.

taba
+ Thêm

Từ điển Pangasinan-Tiếng Việt

  • mỡ

    noun

    Ekalen to met so taba na altey a kaiba iray bato.

    Người cũng phải lấy mỡ trên gan chung với hai quả thận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "taba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch