Phép dịch "asinger" thành Tiếng Việt

gần là bản dịch của "asinger" thành Tiếng Việt.

asinger
+ Thêm

Từ điển Pangasinan-Tiếng Việt

  • gần

    adjective

    21 Tan agawa a wala ra ed bokig, ya asinger ed lolooban; tan sikara ya amin so naugip.

    21 Và chuyện rằng, ông thấy chúng đóng ở phía đông, gần bên lối ra vào, và cả bọn đều đang ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "asinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch