Phép dịch "pera" thành Tiếng Việt

lê, quả lê, trái lê là các bản dịch hàng đầu của "pera" thành Tiếng Việt.

pera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Occitan-Tiếng Việt

  • noun
  • quả lê

  • trái lê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pera
+ Thêm

Từ điển Occitan-Tiếng Việt

  • verb noun

Hình ảnh có "pera"

Thêm

Bản dịch "pera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch