Phép dịch "gres" thành Tiếng Việt
cát kết, Cát kết, Đồ sành là các bản dịch hàng đầu của "gres" thành Tiếng Việt.
gres
-
cát kết
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gres " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gres
-
Cát kết
-
Đồ sành
Thêm ví dụ
Thêm