Phép dịch "cap" thành Tiếng Việt
đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "cap" thành Tiếng Việt.
cap
noun
masculine
ngữ pháp
-
đầu
nounQu'èi mau de cap.
Tôi bị nhức đầu.
-
頭
noun -
cái đầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- về hướng
- về phía
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cap
-
Đầu
Tèsta
Qu'èi mau de cap.
Tôi bị nhức đầu.
Hình ảnh có "cap"
Các cụm từ tương tự như "cap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cape town
-
Cabo Verde
-
mũi hảo vọng
-
người đứng đầu chính phủ
-
nguyên thủ quốc gia
-
tôi không có tiền
-
Cape Town
-
Nguyên thủ quốc gia
Thêm ví dụ
Thêm