Phép dịch "zware" thành Tiếng Việt
nặng, nắng là các bản dịch hàng đầu của "zware" thành Tiếng Việt.
zware
adjective
-
nặng
adjectiveDeze tafel is zwaar.
Cái bàn này nặng quá.
-
nắng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zware" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kim loại nặng
-
Nước nặng · nước nặng
-
khó · khó khăn · khốn khó · nắng · nặng · nặng nề · trầm
-
Súng máy hạng nặng
-
Công nghiệp nặng
-
Tàu tuần dương hạng nặng
Thêm ví dụ
Thêm