Phép dịch "zoo" thành Tiếng Việt

sở thú, thảo cầm viên là các bản dịch hàng đầu của "zoo" thành Tiếng Việt.

zoo noun adverb masculine ngữ pháp

een verzameling levende, oorspronkelijk wilde dieren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sở thú

    In de zoo zag ik meerdere mogelijke vervangers.

    Em thấy có vài người có thể thay thế được trong sở thú.

  • thảo cầm viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zoo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zoo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zoo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch