Phép dịch "zogenaamd" thành Tiếng Việt

nháy nháy là bản dịch của "zogenaamd" thành Tiếng Việt.

zogenaamd adjective ngữ pháp

naar (betwijfelde) bewering

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nháy nháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zogenaamd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zogenaamd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch