Phép dịch "zoekmachine" thành Tiếng Việt

công cụ truy vấn dữ liệu là bản dịch của "zoekmachine" thành Tiếng Việt.

zoekmachine noun feminine ngữ pháp

een instrument waarmee men informatie kan zoeken in een bepaalde collectie; dit kan een bibliotheek, het internet, of een persoonlijke verzameling zijn

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • công cụ truy vấn dữ liệu

    truy vấn là gì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zoekmachine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zoekmachine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zoekmachine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch