Phép dịch "zingen" thành Tiếng Việt

hát là bản dịch của "zingen" thành Tiếng Việt.

zingen verb ngữ pháp

Met de stem harmonieuze geluiden maken.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hát

    verb

    Met de stem harmonieuze geluiden maken.

    Tom heeft Mary nog nooit horen zingen.

    Tom chưa từng nghe Mary hát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zingen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zingen"

Thêm

Bản dịch "zingen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch