Phép dịch "zesde" thành Tiếng Việt

thứ sáu là bản dịch của "zesde" thành Tiếng Việt.

zesde adjective ngữ pháp

nummer zes in een rij [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    adjective

    Ik ben de enige met een zesde zintuig.

    Tôi chính là người duy nhất có giác quan thứ sáu ở đây!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zesde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zesde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zesde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch