Phép dịch "zelfdoding" thành Tiếng Việt
tự sát, tự tử, 自死 là các bản dịch hàng đầu của "zelfdoding" thành Tiếng Việt.
zelfdoding
De daad van een persoon zich opzettelijk dodend.
-
tự sát
verbhet doden van zichzelf
En zelfdoding past hier eigenlijk niet eens bij.
Nhưng sự tự sát không thể được lý giải một cách hợp lý với việc này.
-
tự tử
verb nounPricilla’s twijfels en gedachten over zelfdoding veranderden in hoop en geluk.
Những nỗi nghi ngờ và ý nghĩ tự tử của Pricilla biến thành hy vọng và hạnh phúc.
-
自死
-
自殺
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zelfdoding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zelfdoding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trợ tử
Thêm ví dụ
Thêm