Phép dịch "zalm" thành Tiếng Việt

cá hồi, thu là các bản dịch hàng đầu của "zalm" thành Tiếng Việt.

zalm noun masculine ngữ pháp

een verzamelnaam voor een aantal vissoorten van de ''Salmonidae''-familie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cá hồi

    noun

    Net als een zalm die weerkeert naar de stroom waar hij geboren werd.

    Cứ như là cá hồi tìm đường về đầu nguồn nơi chúng sinh ra ấy nhỉ.

  • thu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zalm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zalm"

Các cụm từ tương tự như "zalm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zalm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch