Phép dịch "yoga" thành Tiếng Việt

yoga, Yoga là các bản dịch hàng đầu của "yoga" thành Tiếng Việt.

yoga

een streven om door lichamelijke en geestelijke methoden van concentratie tot hogere bewustzijnstoestanden te geraken

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • yoga

    Chad en ik hebben onze yoga workshop, vervolgens wijnproeverij.

    Chad và tôi có lớp tập yoga, sau đó chúng tôi đến buổi thử rượu vang.

  • Yoga

    Ja, nou, ik heb een yoga gekregen klasse die begint in 11 minuten.

    Tôi có lớp học Yoga bắt đầu trong 11 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yoga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yoga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yoga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch