Phép dịch "yen" thành Tiếng Việt
yên là bản dịch của "yen" thành Tiếng Việt.
yen
noun
masculine
ngữ pháp
de Japanse munteenheid [..]
-
yên
adjective nounMoeder zegt dat er maar tien yen op hun bankrekening stond toen ze trouwden.
Nghe mẹ nói, hồi lấy nhau họ chỉ có 10 yên trong tài khoản ngân hàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "yen"
Các cụm từ tương tự như "yen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hưng Yên
Thêm ví dụ
Thêm