Phép dịch "yam" thành Tiếng Việt

khoai lang, Khoai là các bản dịch hàng đầu của "yam" thành Tiếng Việt.

yam noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khoai lang

    noun

    Moet je haar daar zien staan met die yams.

    Xem cô ta đứng đó với mớ khoai lang kìa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Khoai

    taxon

    Ik ben dankbaar voor ingeblikte Yams.

    Tôi cám ơn vì khoai lang đóng hộp.

Thêm

Bản dịch "yam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch