Phép dịch "wit" thành Tiếng Việt

trắng, bạch, bạc là các bản dịch hàng đầu của "wit" thành Tiếng Việt.

wit adjective noun verb neuter ngữ pháp

kleur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective

    Licht en kleurloos; in gelijke hoeveelheden en frequenties zichtbaar licht reflecterend. [..]

    Ze heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.

    Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.

  • bạch

    noun

    De kleur van licht dat gelijke hoeveelheden van alle zichtbare golflengten bevat. [..]

    Geen koorts, geen tekort aan witte bloedcellen, dat betekent geen infectie.

    Không sốt, bạch cầu không tăng tức là không có nhiễm trùng.

  • bạc

    adjective noun

    kleur

    Je denkt dat haar witte haren me in de war gaan brengen?

    Anh nghĩ mái tóc bạc của bà ta sẽ làm tôi bối rối à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wit"

Các cụm từ tương tự như "wit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch