Phép dịch "winst" thành Tiếng Việt
lợi, lợi nhuận, lợi ích là các bản dịch hàng đầu của "winst" thành Tiếng Việt.
winst
noun
feminine
ngữ pháp
Overschot van de ontvangsten ten opzichte van de uitgaven en kosten van een bedrijf of andere commerciële instelling gedurende een periode. [..]
-
lợi
nounWelk percentage van uw winst bent u kwijt aan omkoping?
Bao nhiêu phần trăm lợi nhuận của cô bị mất để hối lộ?
-
lợi nhuận
nounonderneming
Welk percentage van uw winst bent u kwijt aan omkoping?
Bao nhiêu phần trăm lợi nhuận của cô bị mất để hối lộ?
-
lợi ích
nounZoals zijn onderzoek naar de winsten van tabak gebruik.
Như là công trình nghiên cứu lợi ích khi sử dụng thuốc lá của ông ấy.
-
利益
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "winst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Báo cáo kết quả kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm