Phép dịch "winkel" thành Tiếng Việt
cửa hàng, tiệm, hiệu là các bản dịch hàng đầu của "winkel" thành Tiếng Việt.
winkel
noun
verb
masculine
ngữ pháp
plaats waar koopwaar wordt verkocht [..]
-
cửa hàng
nounPlaats waar men artikelen kan aanschaffen.
Hij ging naar de winkel.
Anh ấy đi ra cửa hàng.
-
tiệm
nounEen plaats, in het bijzonder een klein gebouw, voor de verkoop van goederen en diensten aan consumenten.
Bazen, ik breng u de meest gewilde meisjes in de winkel.
Xin chào, các ông chủ nhìn này, đây là bảo bối của tiệm chúng tôi.
-
hiệu
nounEn wat is er in die winkel gebeurd?
Có chuyện gì ở hiệu may đó vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "winkel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người bán hàng tạp phẩm
-
Mua sắm cá nhân · mua sắm · sự đi mua hàng · đi mua hàng
Thêm ví dụ
Thêm