Phép dịch "wijzer" thành Tiếng Việt

kim là bản dịch của "wijzer" thành Tiếng Việt.

wijzer noun adjective masculine ngữ pháp

Een lange, dun staafje voor het aangeven van metingen op een wijzerplaat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kim

    noun

    Je moet de cylinders tegen de wijzers van de klok draaien.

    Xoay 2 ống khóa chặn ngược chiều kim đồng hhồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wijzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wijzer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wijzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch