Phép dịch "wijzer" thành Tiếng Việt
kim là bản dịch của "wijzer" thành Tiếng Việt.
wijzer
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
Een lange, dun staafje voor het aangeven van metingen op een wijzerplaat.
-
kim
nounJe moet de cylinders tegen de wijzers van de klok draaien.
Xoay 2 ống khóa chặn ngược chiều kim đồng hhồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wijzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wijzer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách · khôn · sâu sắc
-
thành ngữ · từ ngữ
-
lối cầu khẩn
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
lối mệnh lệnh · mệnh lệnh cách
-
điểm
-
lối cầu khẩn
Thêm ví dụ
Thêm