Phép dịch "wieg" thành Tiếng Việt
Giường trẻ em, cái nôi, nói là các bản dịch hàng đầu của "wieg" thành Tiếng Việt.
wieg
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Plaats van oorsprong en ontwikkeling.
-
Giường trẻ em
slaapplaats voor kind
-
cái nôi
Ik liep naar je wieg toe en keek naar je.
Chị tới cái nôi của cậu và nhìn cậu.
-
nói
noun -
nôi
nounIk liep naar je wieg toe en keek naar je.
Chị tới cái nôi của cậu và nhìn cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wieg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm