Phép dịch "wettelijk" thành Tiếng Việt

công khai, hợp pháp, hợp thức là các bản dịch hàng đầu của "wettelijk" thành Tiếng Việt.

wettelijk adjective adverb ngữ pháp

in overeenstemming met de wet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • công khai

    Zij doen dit ook in landen waar hun openbare bediening nog niet wettelijk geregistreerd is.

    Họ thực hiện điều này ngay cả tại những xứ mà thánh chức công khai của họ chưa được chính thức đăng ký.

  • hợp pháp

    adjective

    Hij heeft het wettelijke en morele recht om met ons te doen wat hij wilt.

    Ngài ấy có quyền hợp pháp và đạo đức để làm như ngài muốn.

  • hợp thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wettelijk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wettelijk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wettelijk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch