Phép dịch "webcam" thành Tiếng Việt
Webcam, webcam là các bản dịch hàng đầu của "webcam" thành Tiếng Việt.
webcam
een digitale videocamera die via het internet beelden en geluid verstuurt
-
Webcam
Heb je die met die man gezien, met die webcam?
bạn có thấy người đàn ông có chiếc Webcam không?
-
webcam
Zes dagen lang leefde ik voor een webcam.
Vì vậy, trong sáu ngày, tôi ở phía trước của webcam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " webcam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "webcam"
Thêm ví dụ
Thêm